hard cheese

hard cheese

Tough luck, that's a hard cheese.

Định nghĩa

Danh từ: - Vận rủi, điều không may: "hard cheese" một thành ngữ không trang trọng, dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc cảm thông với ai đó gặp vận xui. Từ này không liên quan đến phô mai cứng một cách nói ẩn dụ.

dụ sử dụng
  • (Bạn mất rồi à? Thật vận rủi!)
  • (Tôi lại lỡ chuyến xe buýt rồi. Thật không may!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard cheese" thường được dùng trong văn nói thân mật, có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc hài hước.
    • He failed the exam? Hard cheese, but he should have studied harder. (Anh ấy trượt kỳ thi à? Thật không may, nhưng lẽ ra anh ấy phải học chăm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tough luck (thành ngữ): vận xui, điều không may (tương tự "hard cheese").
    • Tough luck on the game last night. (Thật xui cho trận đấu tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Bad luck: vận xui.
  • Hard lines: (Anh-Anh) điều không may, vận rủi.
  • Tough break: (Mỹ) vận xui, tình huống khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "hard cheese" một thành ngữ cố định, không tạo cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Hard cheese: thành ngữ duy nhất, không biến thể.